Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

commutator

/'kɔmju:teitə/
Biến thể từ commutators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

commutator

/'kɔmju:teitə/

danh từ

  • người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay
  • (điện học) cái đảo mạch, cái chuyển mạch
    • electronic commutator: cái chuyển mạch điện tử
  • (toán học) hoán tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. switch for reversing the direction of an electric current

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...