compact disc
Nghĩa thường dùng
“I bought a new compact disc for my music collection.”Tôi đã mua một đĩa compact mới cho bộ sưu tập nhạc của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compact disc
//
* danh từ- dựa compăc
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I bought a new compact disc for my music collection.”Tôi đã mua một đĩa compact mới cho bộ sưu tập nhạc của mình.
Đang tải...