compactness
/kəm'pæktnis/
danh từ
- tính rắn chắc; tính chắc nịch
- độ chặt
- (văn học) tính cô động, tính súc tích
Định nghĩa tiếng Anh
n. the consistency of a compact solid
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the consistency of a compact solid
Đang tải...