Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34176

compactness

/kəm'pæktnis/

danh từ

  • tính rắn chắc; tính chắc nịch
  • độ chặt
  • (văn học) tính cô động, tính súc tích
Định nghĩa tiếng Anh

n. the consistency of a compact solid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...