Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25391

compactor

//

  • (Tech) bộ ép, bộ nén
Biến thể từ compactors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...