Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compactor

/kәm'pæktә/ phổ biến #25391
Biến thể từ compactors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compactor

//

  • (Tech) bộ ép, bộ nén
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...