compactor
“compactors” là số nhiều của compactor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compactor
//
- (Tech) bộ ép, bộ nén
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“compactors” là số nhiều của compactor — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...