compandor
/kәm'pændә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compandor
//
- (Tech) bộ ép-giãn
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...