Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26758

companionable

/kəm'pænjənəbl/

tính từ

  • dễ làm bạn, dễ kết bạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggestive of companionship

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...