companionableness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
companionableness
/kəm,pænjənə'biliti/
danh từ
- tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. suitability to be a companion
Từ điển Anh–Việt
112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. suitability to be a companion
Đang tải...