Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

companionably

/kəm'pænɪənəblɪ/ phổ biến #33259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

companionably

//

  • xem companionable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...