Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12816

companionship

/kəm'pænjənʃip/

danh từ

  • tình bạn, tình bạn bè
    • a companionship of many years: tình bè bạn trong nhiều năm
    • to enjoy someone's companionship: kết thân với ai, làm bạn với ai
  • (ngành in) tổ thợ sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being with someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...