companionship
/kəm'pænjənʃip/ Collins ★ phổ biến #12816
“companionships” là số nhiều của companionship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự đồng hành
danh từ
“Pets provide valuable companionship.”Thú cưng cung cấp sự đồng hành quý giá.
Biến thể từ
companionships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
companionship
/kəm'pænjənʃip/
danh từ
- tình bạn, tình bạn bè
- a companionship of many years: tình bè bạn trong nhiều năm
- to enjoy someone's companionship: kết thân với ai, làm bạn với ai
- (ngành in) tổ thợ sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh
n the state of being with someone