Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compartmental

//

  • xem compartment
Định nghĩa tiếng Anh

s divided up into compartments or categories

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...