Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22604

compartmentalize

//

* động từ
  • chia thành ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. separate into isolated compartments or categories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...