Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“compartmentalizes” là ngôi 3 số ít của compartmentalize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22604

compartmentalize

//

* động từ
  • chia thành ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. separate into isolated compartments or categories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...