Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compass

/'kʌmpәs/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7958

“compassed” là quá khứ của compass — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Com-pa danh từ

“I need a compass to draw a perfect circle.”Tôi cần một com-pa để vẽ một hình tròn hoàn hảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compass

//

  • (Tech) la bàn, compa
Định nghĩa tiếng Anh

n. navigational instrument for finding directions n. the limit of capability n. drafting instrument used for drawing circles v. bring about; accomplish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...