Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compassionate

/kəm'pæʃənit/ GRECollins ★ phổ biến #7812

“compassionated” là quá khứ của compassionate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có lòng trắc ẩn, biết thông cảm tính từ

“She is a compassionate nurse.”Cô ấy là một y tá giàu lòng trắc ẩn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compassionate

/kəm'pæʃənit/

tính từ

  • thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn

thành ngữ

  1. compassionate allowance
    • trợ cấp ngoài chế độ
  2. compassionate leave
    • phép nghỉ cho vì thương tình

ngoại động từ

  • thương hại, thương xót, động lòng thương, động lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or having compassion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...