Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compatriot

/kəm'pætriət/ GRECollins ★ phổ biến #15497

“compatriots” là số nhiều của compatriot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ compatriots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compatriot

/kəm'pætriət/

danh từ

  • đồng bào, người đồng xứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person from your own country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...