Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

compere

//

* danh từ
  • người giới thiệu chương trình* động từ
  • giới thiệu chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. British term for someone who introduces television acts or cabarets etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...