compere
//
* danh từ- người giới thiệu chương trình* động từ
- giới thiệu chương trình
Biến thể từ
comperes số nhiều
comperes ngôi 3 số ít
compering hiện tại phân từ
compered quá khứ
compered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. British term for someone who introduces television acts or cabarets etc