Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compere

/'kɒmpєә/

“compering” là hiện tại phân từ của compere — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compere

//

* danh từ
  • người giới thiệu chương trình* động từ
  • giới thiệu chương trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. British term for someone who introduces television acts or cabarets etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...