Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

competently

phổ biến #24325
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

competently

//

* phó từ
  • thành thạo, điêu luyện
Định nghĩa tiếng Anh

r. with competence; in a competent capable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...