Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

competitive sport

/kəmˈpɛt.ɪ.tɪv spɔrt/

Đang hiển thị mục gốc competitive sport cho “competitive sports”.

Nghĩa thường dùng

thể thao có tính cạnh tranh cụm từ

“Football is a competitive sport.”Bóng đá là một môn thể thao cạnh tranh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...