Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complanation

/.kɒmplә'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complanation

//

  • phép cầu phương (các mặt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...