Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“compleated” là quá khứ phân từ của compleat — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39889

compleat

//

* tính từ
  • hoàn hảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...