Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Complex number

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Complex number

//

  • (Econ) Số phức+ Các số bao gồm những phân tử TƯỞNG TƯỢNG, nghĩa là nó chứa căn bậc hai của âm một.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...