complicit
/kəmˈplɪs.ɪt/ IELTS
Nghĩa thường dùng
liên quan đến người khác trong hành vi sai trái hoặc tội phạm
tính từ
“He was found to be complicit in the fraud scheme.”Anh ta bị phát hiện có liên quan đến kế hoạch gian lận.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- liên quan đến người khác trong hành vi sai trái hoặc tội phạm
ví dụ
He was found to be complicit in the fraud scheme. — Anh ta bị phát hiện có liên quan đến kế hoạch gian lận.