complicity
/'kəm'plisiti/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13525
Biến thể từ
complicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
complicity
/'kəm'plisiti/
danh từ
- tội a tòng, tội đồng loã
Định nghĩa tiếng Anh
n. guilt as an accomplice in a crime or offense