Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complicity

/'kəm'plisiti/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13525

“complicities” là số nhiều của complicity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ complicities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complicity

/'kəm'plisiti/

danh từ

  • tội a tòng, tội đồng loã
Định nghĩa tiếng Anh

n. guilt as an accomplice in a crime or offense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...