Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complier

/kәm'plaiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complier

//

* danh từ
  • người ngoan ngoãn phục tùng, người nịnh bợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who complies, yields, or obeys; one of an easy, yielding temper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...