compliment
/'kɔmplimənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7568
“compliments” là số nhiều của compliment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(n.) lời khen; (v.) khen ngợi, tâng bốc
n. / v.
“He paid her a sincere compliment on her presentation.”Anh ấy khen cô thật lòng về bài thuyết trình của cô.
Biến thể từ
compliments số nhiều
complimented quá khứ
complimented quá khứ phân từ
complimenting hiện tại phân từ
compliments ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compliment
/'kɔmplimənt/
danh từ
- lời khen, lời ca tụng
- to pay (make) a compliment to somebody: khen ngợi ai; ca tụng ai
- (số nhiều) lời thăm hỏi, lời chúc mừng
- give him my compliments: xin cho tôi gửi lời thăm hỏi ông ta
- with Mr. X's compliments: với lời thăm hỏi của ông X, với lòi chào của ông X (công thức viết trên tài liệu gửi cho, trên quà tặng...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quà tặng, quà biếu, tiền thưởng
thành ngữ
- to angle (fish) for compliments
- câu lời khen
- compliments of the season
- lời chúc lễ Nô-en, lời chúc mừng năm mới...
- to return the compliments
- đáp lại lời thăm hỏi; đáp lại lời chúc tụng
- tặng quà lại
ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng
- to compliment somebody on something: khen ngợi ai về cái gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) tặng biếu
- to compliment somebody with something: biếu ai cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. a remark (or act) expressing praise and admiration v. say something to someone that expresses praise v. express respect or esteem for