Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

complin

/'kɔmplin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

complin

/'kɔmplin/

danh từ

  • (tôn giáo) buổi lễ cuối ngày
Định nghĩa tiếng Anh

n last of the seven canonical hours just before retiring

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...