complot
//
* ngoại động từ- âm mưu* danh từ
- cuộc âm mưu
Biến thể từ
complotting hiện tại phân từ
complotted quá khứ
complots ngôi 3 số ít
complotted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together