Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“complotted” là quá khứ của complot — đang hiển thị từ gốc:

complot

//

* ngoại động từ
  • âm mưu* danh từ
  • cuộc âm mưu
Định nghĩa tiếng Anh

v engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...