Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

composedly

//

* phó từ
  • điềm tựnh, bình tựnh
Định nghĩa tiếng Anh

r in a self-collected or self-possessed manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...