Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compositeness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compositeness

//

  • xem composite
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...