Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compositor

/kəm'pɔzitə/
Biến thể từ compositors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compositor

/kəm'pɔzitə/

danh từ

  • (ngành in) thợ sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who sets written material into type

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...