compound sentence
/ˈkɔmpaund ˈsentəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
compound sentence
//
- (ngôn) câu kép
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...