Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comprehendible

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comprehendible

//

  • xem comprehend
Định nghĩa tiếng Anh

a capable of being comprehended or understood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...