Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comprehendingly

/.kɒmpri'hendiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comprehendingly

//

  • xem comprehend
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...