Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7826

comprehension

/,kɔmpri'henʃn/

danh từ

  • sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức
    • it's beyond my comprehension: cái đó tôi không hiểu nổi
  • sự bao gồm, sự bao hàm
    • a term of wide comprehension: một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ability to understand the meaning or importance of something (or the knowledge acquired as a result)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...