Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34980

compressibility

/kəm,presi'biliti/

danh từ

  • tính nén được
  • (vật lý) hệ số nén
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being able to occupy less space

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...