Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33106

compressible

/kəm'presəbl/

tính từ

  • có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being compressed or made more compact\ns. capable of being easily compressed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...