Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38675

compromiser

//

  • xem compromise
Biến thể từ compromisers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a negotiator willing to compromise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...