Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compromiser

phổ biến #38675

“compromisers” là số nhiều của compromiser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ compromisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compromiser

//

  • xem compromise
Định nghĩa tiếng Anh

n. a negotiator willing to compromise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...