Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computational security

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computational security

//

  • (Tech) tính bảo mật tính toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...