Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20507

computed

//

  • (Tech) được tính toán, đã tính xong
Định nghĩa tiếng Anh

v make a mathematical calculation or computation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...