Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computed impulse

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computed impulse

//

  • (Tech) mạch xung tính toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...