Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer information system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer information system

//

  • (Tech) hệ thống thông tin điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...