Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer memory

/kəmˈpju:tə ˈmeməri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer memory

//

  • (Tech) bộ nhớ điện toán

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...