Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer performance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer performance

//

  • (Tech) hiệu năng điện toán

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...