Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer programmer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer programmer

//

  • (Tech) thảo chương viên điện toán, lập trình viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...