Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

computer system engineer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

computer system engineer

//

  • (Tech) kỹ sư hệ thống điện toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...